mái đốc

mái đốc

Ngôi nhà gỗ truyền thống có một mái đốc rất cao.

Định nghĩa
  1. Danh từ (kiến trúc):
    • Phần cao nhất của mái nhà: "mái đốc" chỉ đường nóc, đỉnh mái, nơi hai mái dốc gặp nhau tạo thành điểm cao nhất của công trình. Đây bộ phận chịu lực chức năng che chắn, thoát nước mưa.
    • Vật liệu hoặc kết cấunóc mái: Trong một số ngữ cảnh, "mái đốc" còn dùng để chỉ thanh gỗ, ngói hoặc lớp vật liệu lợpphần nóc.
dụ sử dụng
  • (Phần nóc nhà được phủ bằng ngói màu đỏ.)
  • (Người thợ đang sửa chữa phần cao nhất của mái để tránh nước thấm.)
  • (Đỉnh mái nhà bị đổ sau cơn bão mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mái đốc nhà": cụm từ nhấn mạnh vị trí cụ thể của nóc mái trong một công trình.

    • Mái đốc nhà cổ thường được chạm khắc tinh xảo. (Nóc của những ngôi nhà xưa hay được trang trí công phu.)
  • "lợp mái đốc": hành động xây dựng hoặc sửa chữa phần nóc mái.

    • Cần lợp mái đốc trước khi mùa mưa đến. (Phải hoàn thiện nóc mái trước khi mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nóc nhà (danh từ): phần cao nhất của mái nhà, tương tự "mái đốc" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn.

    • Nóc nhà bị tốc sau gió lớn. (Phần cao nhất của mái bị bay mất sau gió mạnh.)
  • Đốc mái (danh từ): cách nói ngược, cùng nghĩa với "mái đốc".

    • Đốc mái được làm bằng tông cốt thép. (Phần nóc mái được xây bằng tông thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Nóc: phần cao nhất, đỉnh của mái.
  • Đỉnh mái: điểm cao nhất của mái nhà.
  • Đường nóc: đường giao nhau giữa hai mái dốc.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mái đốc" trong tiếng Việt.)